TanroDictionary Sổ từ

不発 ふはつ

BẤT PHÁT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự không nổ, tịt ngòidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. misfiredanh từ
  2. failure to explodedanh từ
  3. failure to come to fruitiondanh từ

Cách dùng

"Không nổ, tịt ngòi; (bóng) thất bại, không hiệu quả": 「不発弾」 — bom chưa nổ; 「作戦は不発に終わる」 — kế hoạch không thành.

Ví dụ

  1. 工事現場で不発弾が見つかった。

    Tại công trường đã phát hiện bom chưa nổ.

  2. 期待された新人は不発に終わった。

    Tân binh được kỳ vọng đã không tỏa sáng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép