Nghĩa tiếng Việt
- sự không nổ, tịt ngòidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- misfiredanh từ
- failure to explodedanh từ
- failure to come to fruitiondanh từ
Cách dùng
"Không nổ, tịt ngòi; (bóng) thất bại, không hiệu quả": 「不発弾」 — bom chưa nổ; 「作戦は不発に終わる」 — kế hoạch không thành.
Ví dụ
-
工事現場で不発弾が見つかった。
Tại công trường đã phát hiện bom chưa nổ.
-
期待された新人は不発に終わった。
Tân binh được kỳ vọng đã không tỏa sáng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép