TanroDictionary Sổ từ
発

Chữ Hán 発 BÁT, PHÁT

Âm On
ハツ、ホツ
Âm Kun
た.つ、あば.く、おこ.る、つか.わす、はな.つ
Nghĩa (Anh)
departure; discharge; publish; emit; start from; disclose; counter for gunshots
Số nét
9
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 発 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 発 40 từ