Nghĩa tiếng Việt
- sự phật ý, không vuitính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- displeasure; ill humour; ill humor; piquetính từ な · danh từ
Cách dùng
"Sự phật ý" (của người trên): 「不興を買う」 — làm (cấp trên) phật lòng. Văn viết.
Ví dụ
-
失言で社長の不興を買った。
Vì lỡ lời mà làm giám đốc phật ý.
-
王の不興を買い、彼は追放された。
Làm nhà vua phật ý, ông ta bị trục xuất.
-
不興を買う
earn disfavor, fall into disgrace
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép