TanroDictionary Sổ từ
興

Chữ Hán 興 HƯNG, HỨNG

Âm On
コウ、キョウ
Âm Kun
おこ.る、おこ.す
Nghĩa (Anh)
entertain; revive; retrieve; interest; pleasure
Số nét
16
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 興 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 興 23 từ