Nghĩa tiếng Việt
- kém, xấu, hỏng, lỗitrợ từ · tính từ な · danh từ
- (thanh thiếu niên) hư hỏng, côn đồdanh từ · trợ từ · tính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- bad; poor; inferior; defectivetrợ từ · tính từ な · danh từ
- delinquent; hoodlum; hooligandanh từ · trợ từ · tính từ な
- deficiency, inferioritydanh từ
- bad behavior or conductdanh từ
- juvenile delinquent, hooligan, hoodlumdanh từ
Cách dùng
"Kém, lỗi, hỏng": 「不良品」 — hàng lỗi; 「体調不良」 — không khoẻ; 「成績不良」; 「消化不良」 — khó tiêu. Chỉ người: "thanh niên hư hỏng" (「不良少年」).
Ví dụ
-
買ったテレビが不良品だった。
Cái TV tôi mua là hàng lỗi.
-
彼は昔、不良だったらしい。
Nghe nói hồi xưa anh ta là dân anh chị.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép