TanroDictionary Sổ từ

不良 ふりょう

BẤT LƯƠNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. kém, xấu, hỏng, lỗitrợ từ · tính từ な · danh từ
  2. (thanh thiếu niên) hư hỏng, côn đồdanh từ · trợ từ · tính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. bad; poor; inferior; defectivetrợ từ · tính từ な · danh từ
  2. delinquent; hoodlum; hooligandanh từ · trợ từ · tính từ な
  3. deficiency, inferioritydanh từ
  4. bad behavior or conductdanh từ
  5. juvenile delinquent, hooligan, hoodlumdanh từ

Cách dùng

"Kém, lỗi, hỏng": 「不良品」 — hàng lỗi; 「体調不良」 — không khoẻ; 「成績不良」; 「消化不良」 — khó tiêu. Chỉ người: "thanh niên hư hỏng" (「不良少年」).

Ví dụ

  1. 買ったテレビが不良品だった。

    Cái TV tôi mua là hàng lỗi.

  2. 彼は昔、不良だったらしい。

    Nghe nói hồi xưa anh ta là dân anh chị.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép