TanroDictionary Sổ từ

優良 ゆうりょう

ƯU LƯƠNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ưu tú, tốttính từ な · trợ từ · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. superior; excellent; finetính từ な · trợ từ · danh từ
  2. good, excellent, finetính từ い
  3. goodness, excellencedanh từ

Cách dùng

"Ưu tú, chất lượng tốt" (đánh giá chính thức): 「優良企業」 — doanh nghiệp tốt; 「優良ドライバー」 — tài xế gương mẫu (bằng lái vàng); 「優良品」 — hàng chất lượng cao. Không dùng để khen người hằng ngày.

Ví dụ

  1. 五年間無事故なので優良ドライバーになった。

    Năm năm không gây tai nạn nên tôi được công nhận là tài xế gương mẫu.

  2. この会社は業界でも有名な優良企業だ。

    Công ty này là doanh nghiệp tốt nổi tiếng trong ngành.

  3. 「君はどの科目も成績が優良なのに、どうして五年間も学校にぐずついてるんだい。

    With excellent grades in every subject, why on earth did you dawdle in school for five years!

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép