Nghĩa tiếng Việt
- ưu tú, tốttính từ な · trợ từ · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- superior; excellent; finetính từ な · trợ từ · danh từ
- good, excellent, finetính từ い
- goodness, excellencedanh từ
Cách dùng
"Ưu tú, chất lượng tốt" (đánh giá chính thức): 「優良企業」 — doanh nghiệp tốt; 「優良ドライバー」 — tài xế gương mẫu (bằng lái vàng); 「優良品」 — hàng chất lượng cao. Không dùng để khen người hằng ngày.
Ví dụ
-
五年間無事故なので優良ドライバーになった。
Năm năm không gây tai nạn nên tôi được công nhận là tài xế gương mẫu.
-
この会社は業界でも有名な優良企業だ。
Công ty này là doanh nghiệp tốt nổi tiếng trong ngành.
-
「君はどの科目も成績が優良なのに、どうして五年間も学校にぐずついてるんだい。
With excellent grades in every subject, why on earth did you dawdle in school for five years!
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép