TanroDictionary Sổ từ

丙寅 ひのえとら

BÍNH DẦN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. Fire Tiger (3rd term of the sexagenary cycle, e.g. 1926, 1986, 2046)danh từ
  2. Fire Tiger, the third term in the sexagenary cycledanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「丙寅」

丙寅

へいいん

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ Fire Tiger, the third term in the sexagenary cycle

Chữ Hán trong từ

丙
BÍNH On: ヘイ Kun: ひのえ third class; 3rd; 3rd calendar sign 5 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
寅
DẦN On: イン Kun: とら sign of the tiger; 3-5AM; third sign of Chinese zodiac 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗