丙申
へいしんNghĩa tiếng Anh
- danh từ Fire Monkey, the thirty-third term of the sexagenary cycle
Chữ Hán trong từ
丙
BÍNH
On: ヘイ
Kun: ひのえ
third class; 3rd; 3rd calendar sign
5 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
申
THÂN
On: シン
Kun: もう.す、もう.し-、さる
have the honor to; sign of the monkey; 3-5PM; ninth sign of Chinese zodiac
5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗