TanroDictionary Sổ từ

丙申 ひのえさる

BÍNH THÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. Fire Monkey (33rd term of the sexagenary cycle, e.g. 1956, 2016, 2076)danh từ
  2. Fire Monkey, the thirty-third term of the sexagenary cycledanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「丙申」

丙申

へいしん

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ Fire Monkey, the thirty-third term of the sexagenary cycle

Chữ Hán trong từ

丙
BÍNH On: ヘイ Kun: ひのえ third class; 3rd; 3rd calendar sign 5 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
申
THÂN On: シン Kun: もう.す、もう.し-、さる have the honor to; sign of the monkey; 3-5PM; ninth sign of Chinese zodiac 5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗