Nghĩa tiếng Việt
- hai gia đình, hai nhàdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- both familiesdanh từ
Cách dùng
"Hai gia đình" (thường bên nhà trai và nhà gái): 「両家の顔合わせ」 — buổi gặp mặt hai gia đình; 「両家の親族」. Văn bản đám cưới hay dùng.
Ví dụ
-
結婚前に両家の顔合わせをした。
Trước khi cưới, hai gia đình đã gặp mặt.
-
式には両家の親族が集まった。
Họ hàng hai nhà đã tề tựu dự lễ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép