TanroDictionary Sổ từ

両家 りょうけ

LƯỠNG GIA

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hai gia đình, hai nhàdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. both familiesdanh từ

Cách dùng

"Hai gia đình" (thường bên nhà trai và nhà gái): 「両家の顔合わせ」 — buổi gặp mặt hai gia đình; 「両家の親族」. Văn bản đám cưới hay dùng.

Ví dụ

  1. 結婚前に両家の顔合わせをした。

    Trước khi cưới, hai gia đình đã gặp mặt.

  2. 式には両家の親族が集まった。

    Họ hàng hai nhà đã tề tựu dự lễ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép