TanroDictionary Sổ từ
両

Chữ Hán 両 LẠNG

Âm On
リョウ
Âm Kun
てる、ふたつ
Nghĩa (Anh)
both; old Japanese coin; counter for carriages (e.g., in a train); two
Số nét
6
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 両 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 両 37 từ