TanroDictionary Sổ từ

中京 ちゅうきょう

TRUNG KINH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nagoyadanh từ
  2. vùng Chūkyō (quanh Nagoya)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Nagoya (city)danh từ
  2. Chūkyō metropolitan area (most of Aichi, and parts of Gifu and Mie prefectures; centered around Nagoya); Chūkyō regiondanh từ
  3. synonym of 名古屋 (Nagoya)tên riêng
  4. Chūkyō (a metropolitan area in Nagoya, Aichi Prefecture)tên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「中京」

中京

なかぎょう

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng Nakagyō (a ward of Kyoto, Kyoto Prefecture)

Chữ Hán trong từ

中
TRUNG, TRÚNG On: チュウ Kun: なか、うち、あた.る in; inside; middle; mean; center 4 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
京
KINH On: キョウ、ケイ、キン Kun: みやこ capital; 10**16 8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗