TanroDictionary Sổ từ
中

Chữ Hán 中 TRUNG, TRÚNG

Âm On
チュウ
Âm Kun
なか、うち、あた.る
Nghĩa (Anh)
in; inside; middle; mean; center
Số nét
4
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 中 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 中 40 từ