中人
ちゅうにんNghĩa tiếng Anh
- danh từ child in elementary or middle school JMdict
- danh từ an age category for differentiating entrance fees, for ages higher than 小人 and lower than 大人. Wiktionary
Chữ Hán trong từ
中
TRUNG, TRÚNG
On: チュウ
Kun: なか、うち、あた.る
in; inside; middle; mean; center
4 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
人