TanroDictionary Sổ từ

中位 ちゅうい

TRUNG VỊ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mức trung bìnhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. medium; mediocrity; averagedanh từ
  2. medium; middle; mediandanh từ

Cách dùng

"Mức trung bình, vị trí giữa" (ちゅうい): 「中位の成績」 — thành tích trung bình; 「中位に位置する」 — ở nhóm giữa. Văn viết; khẩu ngữ hay dùng 真ん中くらい.

Ví dụ

  1. チームはリーグの中位にいる。

    Đội đang ở nhóm giữa bảng xếp hạng.

  2. 彼の成績はクラスで中位だ。

    Thành tích của cậu ấy ở mức trung bình trong lớp.

  3. 中位所得世帯

    median-income household

  4. 学生にとっては、環境が変わって、それまでは成績上位であった学生が急に中位や下位になることもあると思います。

    When faced with a change in environment, a student who previously excelled academically might suddenly find themselves in the middle or lower tier of the class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép