中座
ちゅうざするNghĩa tiếng Anh
- động từ to rise from one's seat during something
Chữ Hán trong từ
中
TRUNG, TRÚNG
On: チュウ
Kun: なか、うち、あた.る
in; inside; middle; mean; center
4 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
座
TỌA
On: ザ
Kun: すわ.る
squat; seat; cushion; gathering; sit
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗