中庭
ちゅうていNghĩa tiếng Anh
- danh từ synonym of 中庭 (nakaniwa, “courtyard”) Wiktionary
Chữ Hán trong từ
中
TRUNG, TRÚNG
On: チュウ
Kun: なか、うち、あた.る
in; inside; middle; mean; center
4 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
庭
ĐÌNH, THÍNH
On: テイ
Kun: にわ
courtyard; garden; yard
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗