Nghĩa tiếng Việt
- trung tuần (ngày 11–20)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- middle ten days of a month; 11th to 20th day of a monthdanh từ
- the middle 10 days of the monthdanh từ
Cách dùng
"Trung tuần" (ngày 11–20): 「五月中旬」 — giữa tháng Năm. Cùng bộ 上旬 (đầu tháng), 下旬 (cuối tháng).
Ví dụ
-
来月中旬に引っ越す予定です。
Tôi dự định chuyển nhà vào giữa tháng sau.
-
桜は四月中旬に見頃を迎える。
Hoa anh đào đẹp nhất vào giữa tháng Tư.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép