TanroDictionary Sổ từ

乗り移る のりうつる

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuyển sang (xe, thuyền...), đổi xeđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. nhập vào (thần, hồn ma...)động từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to change (buses, boats, etc.); to transfer (to)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to possess (of a god, spirit, etc.)động từ nhóm 1 · ngoại động từ

Cách dùng

(1) "Chuyển sang" (phương tiện khác): 「ボートに乗り移る」. (2) "Nhập vào" (hồn ma, thần): 「霊が乗り移る」 — bị nhập hồn. Nghĩa (2) cũng dùng ví von diễn xuất nhập vai.

Ví dụ

  1. 救命ボートに乗り移った。

    Chúng tôi chuyển sang thuyền cứu sinh.

  2. まるで役が乗り移ったような演技だった。

    Diễn xuất cứ như thể nhân vật nhập vào người.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép