Nghĩa tiếng Việt
- chuyển sang (xe, thuyền...), đổi xeđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- nhập vào (thần, hồn ma...)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to change (buses, boats, etc.); to transfer (to)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to possess (of a god, spirit, etc.)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
Cách dùng
(1) "Chuyển sang" (phương tiện khác): 「ボートに乗り移る」. (2) "Nhập vào" (hồn ma, thần): 「霊が乗り移る」 — bị nhập hồn. Nghĩa (2) cũng dùng ví von diễn xuất nhập vai.
Ví dụ
-
救命ボートに乗り移った。
Chúng tôi chuyển sang thuyền cứu sinh.
-
まるで役が乗り移ったような演技だった。
Diễn xuất cứ như thể nhân vật nhập vào người.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép