TanroDictionary Sổ từ
乗

Chữ Hán 乗 THẶNG, THỪA

Âm On
ジョウ、ショウ
Âm Kun
の.る、-の.り、の.せる
Nghĩa (Anh)
ride; power; multiplication; record; counter for vehicles; board; mount; join
Số nét
9
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 乗 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 乗 40 từ