TanroDictionary Sổ từ
移

Chữ Hán 移 DI, DỊ, SỈ

Âm On
イ
Âm Kun
うつ.る、うつ.す
Nghĩa (Anh)
shift; move; change; drift; catch (cold, fire); pass into
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 移 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 移 25 từ