TanroDictionary Sổ từ

乗務 じょうむ

THỪA VỤ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. công việc trên phương tiện vận tảidanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. doing transport-related workdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. service as crew on a vehicledanh từ

Cách dùng

"Làm nhiệm vụ trên tàu xe": 「乗務員」 — nhân viên trên tàu/xe/máy bay; 「客室乗務員」 — tiếp viên hàng không.

Ví dụ

  1. 彼女は客室乗務員として働いている。

    Cô ấy làm tiếp viên hàng không.

  2. 運転士は乗務前にアルコール検査を受ける。

    Lái tàu phải kiểm tra nồng độ cồn trước khi làm nhiệm vụ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「乗務」

乗務

じょうむする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ serve as crew on a vehicle

Chữ Hán trong từ

乗
THẶNG, THỪA On: ジョウ、ショウ Kun: の.る、-の.り、の.せる ride; power; multiplication; record; counter for vehicles; board; mount; join 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
務
VỤ On: ム Kun: つと.める task; duties 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗