Nghĩa tiếng Việt
- công việc trên phương tiện vận tảidanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- doing transport-related workdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- service as crew on a vehicledanh từ
Cách dùng
"Làm nhiệm vụ trên tàu xe": 「乗務員」 — nhân viên trên tàu/xe/máy bay; 「客室乗務員」 — tiếp viên hàng không.
Ví dụ
-
彼女は客室乗務員として働いている。
Cô ấy làm tiếp viên hàng không.
-
運転士は乗務前にアルコール検査を受ける。
Lái tàu phải kiểm tra nồng độ cồn trước khi làm nhiệm vụ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「乗務」
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ serve as crew on a vehicle
Chữ Hán trong từ
乗
THẶNG, THỪA
On: ジョウ、ショウ
Kun: の.る、-の.り、の.せる
ride; power; multiplication; record; counter for vehicles; board; mount; join
9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗