TanroDictionary Sổ từ
務

Chữ Hán 務 VỤ

Âm On
ム
Âm Kun
つと.める
Nghĩa (Anh)
task; duties
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 務 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 務 40 từ