TanroDictionary Sổ từ

乗客 じょうきゃく

THỪA KHÁCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hành kháchdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. passengerdanh từ

Cách dùng

"Hành khách" (tàu, xe, máy bay): 「乗客を乗せる」 — đón khách; 「乗客名簿」 — danh sách hành khách; 「乗客数」 — số hành khách. Đọc じょうきゃく.

Ví dụ

  1. バスには30人の乗客が乗っていた。

    Trên xe buýt có 30 hành khách.

  2. 乗客全員が無事に避難した。

    Toàn bộ hành khách đã sơ tán an toàn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép