Nghĩa tiếng Việt
- hành kháchdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- passengerdanh từ
Cách dùng
"Hành khách" (tàu, xe, máy bay): 「乗客を乗せる」 — đón khách; 「乗客名簿」 — danh sách hành khách; 「乗客数」 — số hành khách. Đọc じょうきゃく.
Ví dụ
-
バスには30人の乗客が乗っていた。
Trên xe buýt có 30 hành khách.
-
乗客全員が無事に避難した。
Toàn bộ hành khách đã sơ tán an toàn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép