TanroDictionary Sổ từ
客

Chữ Hán 客 KHÁCH

Âm On
キャク、カク
Nghĩa (Anh)
guest; visitor; customer; client
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 客 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 客 31 từ