TanroDictionary Sổ từ

乳 ちち

NHŨ

Nhật Thông dụng
0

乳 (ちち) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sữa; vú, ngực; vòng, quai.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sữadanh từ
  2. vú, ngựcdanh từ
  3. vòng, quaidanh từ
  4. núm trang trí (trên chuông)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. milkdanh từJMdict
  2. breastdanh từJMdict
  3. loopdanh từJMdict
  4. decorative bump (on a hanging bell)danh từJMdict
  5. breast (of a woman, of a female mammal)danh từWiktionary

Cách dùng

"Sữa; vú" (ちち/ち, hơi cổ hoặc chuyên môn): 「乳を搾る」 — vắt sữa; 「乳を飲ませる」 — cho bú; 「牛乳」 — sữa bò; 「乳製品」 — chế phẩm sữa. Hội thoại về sữa uống dùng 牛乳・ミルク; ngực dùng 胸.

Ví dụ

  1. 牧場で牛の乳を搾る体験をした。

    Tôi đã trải nghiệm vắt sữa bò ở trang trại.

  2. 赤ちゃんに乳を飲ませる時間だ。

    Đến giờ cho em bé bú rồi.

Cách đọc khác của 「乳」

乳

ち

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ milk Wiktionary
  2. danh từ breast Wiktionary

Chữ Hán trong từ

乳
NHŨ On: ニュウ Kun: ちち、ち milk; breasts 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗