乳
ちNghĩa tiếng Anh
- danh từ milk Wiktionary
- danh từ breast Wiktionary
Chữ Hán trong từ
乳
NHŨ
乳 (ちち) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sữa; vú, ngực; vòng, quai.
"Sữa; vú" (ちち/ち, hơi cổ hoặc chuyên môn): 「乳を搾る」 — vắt sữa; 「乳を飲ませる」 — cho bú; 「牛乳」 — sữa bò; 「乳製品」 — chế phẩm sữa. Hội thoại về sữa uống dùng 牛乳・ミルク; ngực dùng 胸.
牧場で牛の乳を搾る体験をした。
Tôi đã trải nghiệm vắt sữa bò ở trang trại.
赤ちゃんに乳を飲ませる時間だ。
Đến giờ cho em bé bú rồi.