TanroDictionary Sổ từ

母乳 ぼにゅう

MẪU NHŨ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sữa mẹdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. mother's milkdanh từ
  2. breast milk; mother's milkdanh từ

Ví dụ

  1. 赤ちゃんを母乳で育てる

    I breastfeed my baby.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép