TanroDictionary Sổ từ

乳母 うば

NHŨ MẪU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vú nuôidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. wet nurse; nursing motherdanh từ

Cách dùng

"Vú nuôi" (người cho con nhà khác bú, nuôi): đọc うば (cũng めのと). 「乳母車」 — xe nôi.

Ví dụ

  1. 昔の貴族の子は乳母に育てられた。

    Con nhà quý tộc ngày xưa được vú nuôi chăm sóc.

  2. 乳母車を押して散歩した。

    Tôi đẩy xe nôi đi dạo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「乳母」

乳母

にゅうぼ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ wet nurse; nursing mother

Chữ Hán trong từ

乳
NHŨ On: ニュウ Kun: ちち、ち milk; breasts 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
母
MẪU On: ボ Kun: はは、も mother 5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

乳母

めのと

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ wet nurse; nursing mother
  2. danh từ 傅: guardian of the noble

Chữ Hán trong từ

乳
NHŨ On: ニュウ Kun: ちち、ち milk; breasts 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
母
MẪU On: ボ Kun: はは、も mother 5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

乳母

おんば

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ wet nurse

Chữ Hán trong từ

乳
NHŨ On: ニュウ Kun: ちち、ち milk; breasts 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
母
MẪU On: ボ Kun: はは、も mother 5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

乳母

ちおも

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ wet nurse

Chữ Hán trong từ

乳
NHŨ On: ニュウ Kun: ちち、ち milk; breasts 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
母
MẪU On: ボ Kun: はは、も mother 5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

乳母

まま

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ wet nurse

Chữ Hán trong từ

乳
NHŨ On: ニュウ Kun: ちち、ち milk; breasts 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
母
MẪU On: ボ Kun: はは、も mother 5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗