Nghĩa tiếng Việt
- vú nuôidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- wet nurse; nursing motherdanh từ
Cách dùng
"Vú nuôi" (người cho con nhà khác bú, nuôi): đọc うば (cũng めのと). 「乳母車」 — xe nôi.
Ví dụ
-
昔の貴族の子は乳母に育てられた。
Con nhà quý tộc ngày xưa được vú nuôi chăm sóc.
-
乳母車を押して散歩した。
Tôi đẩy xe nôi đi dạo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「乳母」
乳母
にゅうぼ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NHŨ MẪU
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ wet nurse; nursing mother
乳母
めのと
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NHŨ MẪU
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ wet nurse; nursing mother
-
danh từ 傅: guardian of the noble
乳母
おんば
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NHŨ MẪU
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ wet nurse
乳母
ちおも
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NHŨ MẪU
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ wet nurse
乳母
まま
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NHŨ MẪU
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ wet nurse