Nghĩa tiếng Việt
- Dạng kyūjitai của 乱倫danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- Kyūjitai form of 乱倫danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
LOẠN LUÂN
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép