Nghĩa tiếng Việt
- sự thẩm vấn sơ bộ, phiên điều trần trước xét xửdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- preliminary examination; pretrial hearingdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
DỰ THẨM
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép