TanroDictionary Sổ từ

予審 よしん

DỰ THẨM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự thẩm vấn sơ bộ, phiên điều trần trước xét xửdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. preliminary examination; pretrial hearingdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép