Nghĩa tiếng Việt
- tiên lượng bệnhdanh từ
- sự hồi phục, dưỡng bệnhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- prognosisdanh từ
- recuperation; convalescencedanh từ
Cách dùng
"Tiên lượng bệnh; diễn tiến sau điều trị": 「予後が良い/悪い」 — tiên lượng tốt/xấu. Từ y học.
Ví dụ
-
早期発見なら予後は良好だ。
Nếu phát hiện sớm thì tiên lượng tốt.
-
手術後の予後を見守る。
Theo dõi diễn tiến sau ca mổ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép