TanroDictionary Sổ từ

予後 よご

DỰ HẬU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiên lượng bệnhdanh từ
  2. sự hồi phục, dưỡng bệnhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. prognosisdanh từ
  2. recuperation; convalescencedanh từ

Cách dùng

"Tiên lượng bệnh; diễn tiến sau điều trị": 「予後が良い/悪い」 — tiên lượng tốt/xấu. Từ y học.

Ví dụ

  1. 早期発見なら予後は良好だ。

    Nếu phát hiện sớm thì tiên lượng tốt.

  2. 手術後の予後を見守る。

    Theo dõi diễn tiến sau ca mổ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép