TanroDictionary Sổ từ
後

Chữ Hán 後 HẬU, HẤU

Âm On
ゴ、コウ
Âm Kun
のち、うし.ろ、うしろ、あと、おく.れる
Nghĩa (Anh)
behind; back; later
Số nét
9
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 後 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 後 40 từ