TanroDictionary Sổ từ

二三 にさん

NHỊ TAM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hai ba, vàidanh từ · trạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. two or threedanh từ · trạng từ
  2. two or three, a fewdanh từ

Ví dụ

  1. 二三枚の葉が枯菊の茂みに落ちた

    a few leaves fell onto the thicket of withered chrysanthemum

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép