TanroDictionary Sổ từ

二乗 にじょう

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. square (of a number); multiplying (a number) by itself; second powerdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. squaringdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「二乗」

二乗

にじょうする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to square

Chữ Hán trong từ

二
NHỊ On: ニ、ジ Kun: ふた、ふた.つ、ふたたび two; two radical (no. 7) 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
乗
THẶNG, THỪA On: ジョウ、ショウ Kun: の.る、-の.り、の.せる ride; power; multiplication; record; counter for vehicles; board; mount; join 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

二乗

じじょう

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ squaring

Chữ Hán trong từ

二
NHỊ On: ニ、ジ Kun: ふた、ふた.つ、ふたたび two; two radical (no. 7) 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
乗
THẶNG, THỪA On: ジョウ、ショウ Kun: の.る、-の.り、の.せる ride; power; multiplication; record; counter for vehicles; board; mount; join 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

二乗

じじょうする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to square

Chữ Hán trong từ

二
NHỊ On: ニ、ジ Kun: ふた、ふた.つ、ふたたび two; two radical (no. 7) 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
乗
THẶNG, THỪA On: ジョウ、ショウ Kun: の.る、-の.り、の.せる ride; power; multiplication; record; counter for vehicles; board; mount; join 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗