二乗
にじょうするNghĩa tiếng Anh
- động từ to square
Chữ Hán trong từ
二
NHỊ
On: ニ、ジ
Kun: ふた、ふた.つ、ふたたび
two; two radical (no. 7)
2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
乗
THẶNG, THỪA
On: ジョウ、ショウ
Kun: の.る、-の.り、の.せる
ride; power; multiplication; record; counter for vehicles; board; mount; join
9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗