Nghĩa tiếng Việt
- số haidanh từ
- vợ lẽ, bồ nhídanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- number twodanh từ
- mistress; concubinedanh từ
Cách dùng
"Số hai": 「二号車」 — toa số 2; 「創刊二号」 — số thứ hai. Nghĩa lóng cũ: vợ lẽ, bồ nhí (二号さん) — nên cẩn thận khi dùng về người.
Ví dụ
-
二号車は禁煙です。
Toa số 2 cấm hút thuốc.
-
昔は二号さんを囲う金持ちもいた。
Ngày xưa cũng có người giàu nuôi vợ lẽ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép