TanroDictionary Sổ từ

二号 にごう

NHỊ HIỆU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. số haidanh từ
  2. vợ lẽ, bồ nhídanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. number twodanh từ
  2. mistress; concubinedanh từ

Cách dùng

"Số hai": 「二号車」 — toa số 2; 「創刊二号」 — số thứ hai. Nghĩa lóng cũ: vợ lẽ, bồ nhí (二号さん) — nên cẩn thận khi dùng về người.

Ví dụ

  1. 二号車は禁煙です。

    Toa số 2 cấm hút thuốc.

  2. 昔は二号さんを囲う金持ちもいた。

    Ngày xưa cũng có người giàu nuôi vợ lẽ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép