二宮
にのみやNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a place name; a town in Haga district, Tochigi Prefecture, Japan
- tên riêng a place name; a town in Naka district, Kanagawa Prefecture, Japan
- tên riêng a surname
Chữ Hán trong từ
二
NHỊ
On: ニ、ジ
Kun: ふた、ふた.つ、ふたたび
two; two radical (no. 7)
2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
宮
CUNG
On: キュウ、グウ、ク、クウ
Kun: みや
Shinto shrine; constellations; palace; princess
10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗