TanroDictionary Sổ từ

二宮 にぐう

NHỊ CUNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hai đền Ise (Nội cung và Ngoại cung)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. the Two Ise Shrinesdanh từ
  2. the 中宮 (Chūgū, “Empress Consort's Palace at the center”) and 東宮 (Tōgū, “Crown Prince's Palace to the east”)tên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「二宮」

二宮

にのみや

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a place name; a town in Haga district, Tochigi Prefecture, Japan
  2. tên riêng a place name; a town in Naka district, Kanagawa Prefecture, Japan
  3. tên riêng a surname

Chữ Hán trong từ

二
NHỊ On: ニ、ジ Kun: ふた、ふた.つ、ふたたび two; two radical (no. 7) 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
宮
CUNG On: キュウ、グウ、ク、クウ Kun: みや Shinto shrine; constellations; palace; princess 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗