Nghĩa tiếng Việt
- hai lầndanh từ
- hai độdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- two times; twicedanh từ
- two degreesdanh từ
- second (interval)danh từ
- two degrees (angle, temperature, etc.)danh từ
- againadv
Cách dùng
"Hai lần; hai độ": 「二度と〜ない」 — không bao giờ ... nữa; 「二度目」 — lần thứ hai; 「二度寝」 — ngủ nướng lại. Cũng chỉ nhiệt độ/góc 2 độ.
Ví dụ
-
こんな失敗は二度としない。
Tôi sẽ không bao giờ mắc lỗi như thế này nữa.
-
日本に来るのは二度目です。
Đây là lần thứ hai tôi đến Nhật.
-
二度は言わない。
I won't say it a second time.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép