TanroDictionary Sổ từ

二度 にど

NHỊ ĐỘ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hai lầndanh từ
  2. hai độdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. two times; twicedanh từ
  2. two degreesdanh từ
  3. second (interval)danh từ
  4. two degrees (angle, temperature, etc.)danh từ
  5. againadv

Cách dùng

"Hai lần; hai độ": 「二度と〜ない」 — không bao giờ ... nữa; 「二度目」 — lần thứ hai; 「二度寝」 — ngủ nướng lại. Cũng chỉ nhiệt độ/góc 2 độ.

Ví dụ

  1. こんな失敗は二度としない。

    Tôi sẽ không bao giờ mắc lỗi như thế này nữa.

  2. 日本に来るのは二度目です。

    Đây là lần thứ hai tôi đến Nhật.

  3. 二度は言わない。

    I won't say it a second time.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép