TanroDictionary Sổ từ
度

Chữ Hán 度 ĐỘ, ĐẠC

Âm On
ド、ト、タク
Âm Kun
たび、-た.い
Nghĩa (Anh)
degrees; occurrence; time; counter for occurrences; consider; attitude
Số nét
9
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 度 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 度 40 từ