TanroDictionary Sổ từ

二手 ふたて

NHỊ THỦ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hai nhóm, hai toándanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. two groups; two bandsdanh từ · trợ từ

Cách dùng

"Hai nhóm, hai ngả": 「二手に分かれる」 — chia làm hai toán.

Ví dụ

  1. 捜索隊は二手に分かれた。

    Đội tìm kiếm chia làm hai ngả.

  2. 二手に分かれて探そう。

    Chia làm hai nhóm để tìm đi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép