Nghĩa tiếng Việt
- hai nhóm, hai toándanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- two groups; two bandsdanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Hai nhóm, hai ngả": 「二手に分かれる」 — chia làm hai toán.
Ví dụ
-
捜索隊は二手に分かれた。
Đội tìm kiếm chia làm hai ngả.
-
二手に分かれて探そう。
Chia làm hai nhóm để tìm đi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép