TanroDictionary Sổ từ
手

Chữ Hán 手 THỦ

Âm On
シュ、ズ
Âm Kun
て、て-、-て、た-
Nghĩa (Anh)
hand
Số nét
4
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 手 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 手 40 từ