TanroDictionary Sổ từ

二者 にしゃ

NHỊ GIẢ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hai thứ, hai ngườidanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. two things; two personsdanh từ · trợ từ
  2. two peopledanh từ
  3. both of themdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép