TanroDictionary Sổ từ
者

Chữ Hán 者 GIẢ

Âm On
シャ
Âm Kun
もの
Nghĩa (Anh)
someone; person
Số nét
8
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 者 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 者 40 từ