TanroDictionary Sổ từ

二色 にしょく

NHỊ SẮC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hai màu, lưỡng sắcđịnh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. two-color; two-colour; dichromaticđịnh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「二色」

二色

ふたいろ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ two colours
  2. danh từ two varieties; two types

Chữ Hán trong từ

二
NHỊ On: ニ、ジ Kun: ふた、ふた.つ、ふたたび two; two radical (no. 7) 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
色
SẮC On: ショク、シキ Kun: いろ color 6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗