Nghĩa tiếng Việt
- hai vật dẹt (tờ, tấm)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- two flat thingsdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
NHỊ DIỆP
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép