TanroDictionary Sổ từ
葉

Chữ Hán 葉 DIỆP

Âm On
ヨウ
Âm Kun
は
Nghĩa (Anh)
leaf; plane; lobe; needle; blade; spear; counter for flat things; fragment; piece
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 葉 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 葉 32 từ