Nghĩa tiếng Việt
- hai bánh; hai bông hoadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- two wheels; two flowersdanh từJMdict
- two things that are rounddanh từWiktionary
Cách dùng
"Hai bánh": 「二輪車」 — xe hai bánh; 「自動二輪」 — mô tô; 「二輪免許」 — bằng lái xe máy. Cũng là "hai bông hoa" (một bông = 一輪).
Ví dụ
-
二輪の免許を取った。
Tôi đã lấy bằng lái xe hai bánh.
-
花瓶にバラを二輪挿した。
Tôi cắm hai bông hồng vào bình.
-
日月の二輪
the two circles / rings / roundnesses of the sun and the moon
-
二輪咲きの百合
two-circle-blooming lilies → twin-blooming lilies