TanroDictionary Sổ từ

二輪 にりん

NHỊ LUÂN

Nhật
0

二輪 (にりん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: hai bánh; hai bông hoa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hai bánh; hai bông hoadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. two wheels; two flowersdanh từJMdict
  2. two things that are rounddanh từWiktionary

Cách dùng

"Hai bánh": 「二輪車」 — xe hai bánh; 「自動二輪」 — mô tô; 「二輪免許」 — bằng lái xe máy. Cũng là "hai bông hoa" (một bông = 一輪).

Ví dụ

  1. 二輪の免許を取った。

    Tôi đã lấy bằng lái xe hai bánh.

  2. 花瓶にバラを二輪挿した。

    Tôi cắm hai bông hồng vào bình.

  3. 日月の二輪

    the two circles / rings / roundnesses of the sun and the moon

  4. 二輪咲きの百合

    two-circle-blooming lilies → twin-blooming lilies