TanroDictionary Sổ từ

二院 にいん

NHỊ VIỆN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hai viện (quốc hội)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. the two houses of legislaturedanh từ

Cách dùng

"Hai viện" (quốc hội lưỡng viện): 「二院制」 — chế độ lưỡng viện. Nhật có 衆議院 và 参議院.

Ví dụ

  1. 日本の国会は二院制をとっている。

    Quốc hội Nhật theo chế độ lưỡng viện.

  2. 法案は二院で可決された。

    Dự luật được thông qua ở cả hai viện.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép