Nghĩa tiếng Việt
- hai viện (quốc hội)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- the two houses of legislaturedanh từ
Cách dùng
"Hai viện" (quốc hội lưỡng viện): 「二院制」 — chế độ lưỡng viện. Nhật có 衆議院 và 参議院.
Ví dụ
-
日本の国会は二院制をとっている。
Quốc hội Nhật theo chế độ lưỡng viện.
-
法案は二院で可決された。
Dự luật được thông qua ở cả hai viện.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép