Nghĩa tiếng Anh five peopledanh từ five persons; five peopledanh từ Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
五人 いつたり Nhật Hán Việt: NGŨ NHÂN Nghĩa tiếng Anh danh từ five persons; five people Chữ Hán trong từ 五 NGŨ On: ゴ Kun: いつ、いつ.つ five 4 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗ 人 NHÂN On: ジン、ニン Kun: ひと、-り、-と person 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗