TanroDictionary Sổ từ
五

Chữ Hán 五 NGŨ

Âm On
ゴ
Âm Kun
いつ、いつ.つ
Nghĩa (Anh)
five
Số nét
4
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 五 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 五 23 từ