TanroDictionary Sổ từ

五目 ごもく

NGŨ MỤC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hỗn hợp nhiều nguyên liệudanh từ
  2. (viết tắt) món trộn rau, cá, thịt với cơm hoặc mìdanh từ
  3. (viết tắt) cờ caro năm con, gomokudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. mixture of ingredients (originally five)danh từ
  2. mixture of minced vegetables, fish, and meat, mixed in a starch (rice, noodles)danh từ
  3. gomoku (game); five in a row; go-bangdanh từ

Cách dùng

"Nhiều nguyên liệu trộn lẫn": 「五目ご飯」 — cơm trộn thập cẩm; 「五目そば」 — mì thập cẩm; 「五目並べ」 — cờ caro năm con. Hay gặp trong thực đơn.

Ví dụ

  1. 今日の夕飯は五目ご飯だ。

    Bữa tối hôm nay là cơm trộn thập cẩm.

  2. 子どもの頃よく五目並べをした。

    Hồi nhỏ tôi hay chơi cờ caro.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép