Nghĩa tiếng Việt
- hỗn hợp nhiều nguyên liệudanh từ
- (viết tắt) món trộn rau, cá, thịt với cơm hoặc mìdanh từ
- (viết tắt) cờ caro năm con, gomokudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- mixture of ingredients (originally five)danh từ
- mixture of minced vegetables, fish, and meat, mixed in a starch (rice, noodles)danh từ
- gomoku (game); five in a row; go-bangdanh từ
Cách dùng
"Nhiều nguyên liệu trộn lẫn": 「五目ご飯」 — cơm trộn thập cẩm; 「五目そば」 — mì thập cẩm; 「五目並べ」 — cờ caro năm con. Hay gặp trong thực đơn.
Ví dụ
-
今日の夕飯は五目ご飯だ。
Bữa tối hôm nay là cơm trộn thập cẩm.
-
子どもの頃よく五目並べをした。
Hồi nhỏ tôi hay chơi cờ caro.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép