Nghĩa tiếng Việt
- thành giếngdanh từ
- họa tiết gia huy hình thành giếng vuôngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- well curb; well kerbdanh từJMdict
- family crest design based on a square wooden well curbdanh từJMdict
TỈNH ĐỒNG
井筒 (いづつ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: thành giếng; họa tiết gia huy hình thành giếng vuông.